Đại Học Văn Hiến Squad
| Skill / pot | Player | Age | Height | Weight | ETV |
|---|---|---|---|---|---|
| Goalkeepers | |||||
|
|
Thanh Tuấn Nguyễn | 29 | |||
| Defenders | |||||
|
36.5
43.9
|
Trọng Nam Nguyễn
D (R)
|
23 | 173 | €0.2M | |
| Midfielders | |||||
|
36.5
36.5
|
Minh Trung Nguyễn
M (C)
|
33 | 173 | €98.1K | |
| Attackers | |||||
|
36.6
45.4
|
Thanh Long Trần
F (CL)
|
29 | 172 | 65 | |
| Skill / pot | Player | Contract end | Age | ETV |
|---|---|---|---|---|
| Goalkeepers | ||||
|
|
Thanh Tuấn Nguyễn | 29 | ||
| Defenders | ||||
|
36.5
43.9
|
Trọng Nam Nguyễn
D (R)
|
23 | €0.2M | |
| Midfielders | ||||
|
36.5
36.5
|
Minh Trung Nguyễn
M (C)
|
33 | €98.1K | |
| Attackers | ||||
|
36.6
45.4
|
Thanh Long Trần
F (CL)
|
29 | ||
| Skill / pot | Player | Age | Best Role | ETV | |
|---|---|---|---|---|---|
| Goalkeepers | |||||
|
|
Thanh Tuấn Nguyễn | 29 | |||
| Defenders | |||||
|
36.5
43.9
|
Trọng Nam Nguyễn
D (R)
|
23 | €0.2M | ||
| Midfielders | |||||
|
36.5
36.5
|
Minh Trung Nguyễn
M (C)
|
33 | €98.1K | ||
| Attackers | |||||
|
36.6
45.4
|
Thanh Long Trần
F (CL)
|
29 | |||
Results & Fixtures
| Date | Home | Score | Away | |
|---|---|---|---|---|
|
3 Apr 26 3 Apr |
Đại Học Văn Hiến
|
1
-
1
|
Than Quang Ninh
|
|
11 Apr 26 11 Apr |
Long An
|
0
-
1
|
Đại Học Văn Hiến
|
|
17 Apr 26 17 Apr |
Đại Học Văn Hiến
|
1
-
1
|
Ba Ria-Vung Tau
|
|
24 Apr 26 24 Apr |
PVF-CAND II
|
2
-
1
|
Đại Học Văn Hiến
|
|
1 May 26 1 May |
Đại Học Văn Hiến
|
1
-
2
|
Bắc Ninh
|
|
9 May 26 9 May |
Xuân Thiện Phú Thọ
|
12:00 |
Đại Học Văn Hiến
|
|
16 May 26 16 May |
Binh Phuoc
|
12:00 |
Đại Học Văn Hiến
|
|
24 May 26 24 May |
Đại Học Văn Hiến
|
10:00 |
Binh Dinh
|
Profile
Name
Đại Học Văn Hiến
Country
VIE
Coach
Đình Hưng Nguyễn
