Đại Học Văn Hiến selectie
| Skill / pot | Speler | Einde contract | Leeftijd | ETV |
|---|---|---|---|---|
| Keepers | ||||
|
|
Thanh Tuấn Nguyễn | 29 | ||
| Verdedigers | ||||
|
36.5
43.9
|
Trọng Nam Nguyễn
V (R)
|
24 | €0.2M | |
| Middenvelders | ||||
|
36.5
36.5
|
Minh Trung Nguyễn
M (C)
|
33 | €98.1K | |
| Aanvallers | ||||
|
36.6
45.4
|
Thanh Long Trần
A (CL)
|
29 | ||
Programma & Uitslagen
| Datum | Thuis | Score | Uit | |
|---|---|---|---|---|
|
9 mei 26 9 mei |
Xuân Thiện Phú Thọ
|
2
-
0
|
Đại Học Văn Hiến
|
|
16 mei 26 16 mei |
Binh Phuoc
|
3
-
0
|
Đại Học Văn Hiến
|
|
24 mei 26 24 mei |
Đại Học Văn Hiến
|
1
-
1
|
Binh Dinh
|
|
30 mei 26 30 mei |
Dong Thap
|
1
-
0
|
Đại Học Văn Hiến
|
|
4 jun. 26 4 jun. |
Đại Học Văn Hiến
|
3
-
1
|
Sanna Khanh Hoa
|
Profiel
Naam
Đại Học Văn Hiến
Land
VIE
Coach
Đình Hưng Nguyễn
